اكتب أي كلمة!

"kasbah" بـVietnamese

kasbahpháo đài cổ (Bắc Phi)

التعريف

Kasbah là một pháo đài hoặc khu vực có tường thành cổ ở các thành phố Bắc Phi, thường được dùng làm nơi bảo vệ chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kasbah' thường nhắc đến các pháo đài lịch sử hoặc khu phố cổ ở Bắc Phi như ở Maroc hoặc Algeria, dùng trong văn hóa du lịch, không dùng cho công trình hiện đại.

أمثلة

The city has a famous kasbah that tourists visit.

Thành phố có một **kasbah** nổi tiếng mà du khách thường ghé thăm.

We walked through the narrow streets of the kasbah.

Chúng tôi đã đi bộ qua những con phố nhỏ trong **kasbah**.

The kasbah was once used to protect the people from attacks.

**Kasbah** từng được dùng để bảo vệ người dân khỏi các cuộc tấn công.

Have you ever gotten lost inside a huge kasbah?

Bạn đã bao giờ bị lạc trong một **kasbah** lớn chưa?

Locals say the best food is found around the kasbah.

Người dân địa phương nói rằng đồ ăn ngon nhất nằm quanh **kasbah**.

The sunset over the old kasbah takes your breath away.

Hoàng hôn trên **kasbah** cổ kính làm người ta mê mẩn.