اكتب أي كلمة!

"karmic" بـVietnamese

nghiệp báo

التعريف

Liên quan đến nghiệp; nói về điều gì đó là kết quả từ nghiệp, đặc biệt là từ hành động trong quá khứ hoặc kiếp trước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống tâm linh hoặc triết học, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường đi với danh từ: 'nghiệp báo tình duyên', 'bài học nghiệp báo'.

أمثلة

Some people believe in karmic justice.

Một số người tin vào công lý **nghiệp báo**.

They think this is a karmic lesson for them.

Họ nghĩ đây là một bài học **nghiệp báo** dành cho mình.

He called it a karmic connection.

Anh ấy gọi đó là mối liên kết **nghiệp báo**.

Some say we're stuck in a karmic cycle until we fix our mistakes.

Có người nói chúng ta bị mắc kẹt trong vòng lặp **nghiệp báo** cho đến khi sửa chữa sai lầm.

That meeting felt almost karmic, like it was meant to happen.

Cuộc gặp đó khiến tôi cảm thấy như có gì đó **nghiệp báo**, như thể nó đã được định sẵn.

Whenever I run into trouble, my grandmother says it's just karmic payback.

Mỗi khi tôi gặp rắc rối, bà tôi lại bảo đó chỉ là sự trả giá **nghiệp báo**.