"kalo" بـVietnamese
التعريف
Kalo là một loại cây nhiệt đới có củ giàu tinh bột, được trồng nhiều ở Đông Nam Á và Thái Bình Dương, rất quan trọng trong ẩm thực truyền thống Hawaii.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Kalo” thường dùng khi nói về văn hóa hoặc ẩm thực Hawaii; còn tên “khoai môn” phổ biến hơn trong các bối cảnh khác.
أمثلة
Kalo is a staple food in Hawaii.
**Kalo** là thực phẩm chính ở Hawaii.
They planted kalo in the wet fields.
Họ đã trồng **kalo** trên cánh đồng ngập nước.
Poi is made from cooked kalo.
Poi được làm từ **kalo** đã nấu chín.
In Hawaiian culture, kalo is considered sacred.
Trong văn hóa Hawaii, **kalo** được coi là thiêng liêng.
Many Hawaiian legends mention kalo and its importance to the people.
Nhiều truyền thuyết Hawaii đề cập đến **kalo** và tầm quan trọng của nó đối với người dân.
We tried steamed kalo at the luau last night—it tasted great!
Chúng tôi đã thử **kalo** hấp tại buổi tiệc luau tối qua—rất ngon!