اكتب أي كلمة!

"kabobs" بـVietnamese

thịt xiên nướngkebab

التعريف

Các miếng thịt, rau củ hoặc hải sản được xiên vào que và nướng trên lửa. Món này thường xuất hiện ở tiệc nướng hoặc món ăn đường phố.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Món này thường dùng thịt nhưng cũng có thể là rau củ hoặc hải sản. 'Kabobs' phổ biến ở Mỹ còn quốc tế thường gọi là 'kebab'.

أمثلة

We made chicken kabobs for dinner.

Chúng tôi đã làm **thịt xiên nướng** gà cho bữa tối.

He grilled some vegetable kabobs at the picnic.

Anh ấy đã nướng vài **thịt xiên nướng** rau củ tại buổi picnic.

Do you like beef kabobs?

Bạn có thích **thịt xiên nướng** bò không?

At the fair, the spicy lamb kabobs were the most popular snack.

Tại hội chợ, **thịt xiên nướng** cừu cay là món ăn vặt được yêu thích nhất.

You can order shrimp kabobs at that new Mediterranean place downtown.

Bạn có thể gọi **thịt xiên nướng** tôm ở nhà hàng Địa Trung Hải mới ở trung tâm.

Nothing beats fresh, homemade kabobs on the grill!

Không gì tuyệt hơn **thịt xiên nướng** tự làm và vừa mới nướng trên bếp!