اكتب أي كلمة!

"just in case" بـVietnamese

phòng khilỡ như

التعريف

Làm gì đó trước để đề phòng trường hợp xảy ra điều gì ngoài ý muốn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, để nói về việc làm gì đó nhằm phòng tránh. Không dùng để cảnh báo trực tiếp.

أمثلة

Take an umbrella with you, just in case it rains.

Cầm ô theo, **phòng khi** trời mưa.

I wrote down your number, just in case I forget it.

Tôi đã ghi số của bạn ra, **phòng khi** tôi quên mất.

Bring some extra snacks, just in case you get hungry.

Mang thêm đồ ăn nhẹ, **phòng khi** bạn đói.

I'll send you the file now, just in case you need it later.

Tôi gửi tệp cho bạn ngay bây giờ, **phòng khi** bạn cần sau.

She keeps some cash at home, just in case there's an emergency.

Cô ấy giữ chút tiền mặt ở nhà, **phòng khi** có việc khẩn cấp.

I brought my charger, just in case my phone dies while we're out.

Tôi mang theo sạc, **phòng khi** điện thoại hết pin khi đi chơi.