اكتب أي كلمة!

"junky" بـVietnamese

dởmkém chất lượngrẻ tiền

التعريف

Dùng để chỉ thứ gì đó chất lượng kém, rẻ tiền hoặc làm sơ sài; cũng có thể chỉ những thứ trông cũ kỹ hoặc dơ bẩn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính mỉa mai hoặc chê bai nhẹ. Hay đi với 'junky car', 'junky food'... Không nhầm với 'junkie' (người nghiện). Giọng điệu hơi trẻ con.

أمثلة

This old phone is really junky and slow.

Cái điện thoại cũ này thật sự quá **dởm** và chậm.

Don't buy that junky toy, it will break soon.

Đừng mua món đồ chơi **dởm** đó, nó sẽ hỏng ngay thôi.

All the furniture in his apartment looks junky.

Toàn bộ đồ nội thất trong căn hộ của anh ấy trông đều rất **kém chất lượng**.

I tried that new restaurant, but the food tasted kind of junky.

Tôi đã thử nhà hàng mới đó, nhưng đồ ăn có vị khá **rẻ tiền**.

His laptop is so junky, it crashes all the time.

Cái laptop của anh ấy **dởm** quá, cứ bị đứng máy hoài.

Those decorations look a bit junky, don't you think?

Những món trang trí đó trông hơi **kém chất lượng**, bạn thấy sao?