اكتب أي كلمة!

"jumpsuits" بـVietnamese

đồ liền thân

التعريف

Đồ liền thân là loại quần áo liền mảnh che toàn bộ phần trên và phần dưới cơ thể, thường được mặc khi làm việc, đi chơi hoặc dự tiệc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Đồ liền thân' dùng cho cả thời trang lẫn công việc. Có thể gặp cụm như 'mặc đồ liền thân', 'đồ liền thân denim', 'đồ liền thân sang trọng'. Khác với 'romper' (dạng quần short) hoặc 'overall' (thường là đồ bảo hộ lao động).

أمثلة

She likes to wear jumpsuits in the summer.

Cô ấy thích mặc **đồ liền thân** vào mùa hè.

The workers all wore jumpsuits for safety.

Tất cả công nhân đều mặc **đồ liền thân** để đảm bảo an toàn.

My friend bought two new jumpsuits yesterday.

Bạn tôi đã mua hai **đồ liền thân** mới ngày hôm qua.

Those red jumpsuits are so stylish for parties!

Những chiếc **đồ liền thân** đỏ đó thật thời trang cho các buổi tiệc!

I prefer jumpsuits because they’re easy to put on and look great.

Tôi thích **đồ liền thân** vì chúng dễ mặc và trông rất đẹp.

You’ll see a lot of jumpsuits at fashion week this year.

Bạn sẽ thấy rất nhiều **đồ liền thân** tại tuần lễ thời trang năm nay.