"jump into" بـVietnamese
التعريف
Nhảy vào một nơi nào đó hoặc bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và hào hứng, thường không chuẩn bị nhiều.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sử dụng cho cả nghĩa thật (nhảy vào nước, xe...) và nghĩa bóng (bắt đầu làm việc, thảo luận mới). Mang tính tích cực, chủ động, đầy năng lượng.
أمثلة
He likes to jump into the pool on hot days.
Anh ấy thích **nhảy vào** hồ bơi vào những ngày nóng.
Let's jump into the next lesson.
Nào, hãy **nhảy vào** bài học tiếp theo.
She was nervous but decided to jump into the conversation.
Cô ấy lo lắng nhưng đã quyết định **nhảy vào** cuộc trò chuyện.
It’s scary to jump into a new job, but sometimes you just have to go for it.
Thật đáng sợ khi **nhảy vào** một công việc mới, nhưng đôi khi bạn phải mạnh dạn thử.
He tends to jump into things without thinking them through.
Anh ấy thường **nhảy vào** mọi việc mà không suy nghĩ kỹ.
Alright, let’s jump into some questions if you’re ready.
Nếu bạn sẵn sàng, chúng ta hãy **nhảy vào** một vài câu hỏi nhé.