اكتب أي كلمة!

"julep" بـVietnamese

julepcocktail bạc hà

التعريف

Julep là một loại đồ uống ngọt, mát lạnh, nổi tiếng nhất là cocktail bạc hà với bourbon, đường, lá bạc hà và đá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Julep' thường chỉ cocktail bạc hà trong tiếng Anh Mỹ, nhất là ở miền Nam hoặc tại các sự kiện đua ngựa. Ngoài ngữ cảnh này, từ này ít khi dùng.

أمثلة

A julep is often served in a silver cup with ice.

Một **julep** thường được phục vụ trong cốc bạc với đá.

The best-known julep is the mint julep.

**Julep** nổi tiếng nhất là cocktail bạc hà.

You need fresh mint to make a good julep.

Bạn cần bạc hà tươi để làm **julep** ngon.

At the Kentucky Derby, everyone orders a julep to celebrate.

Tại Kentucky Derby, ai cũng gọi **julep** để ăn mừng.

Could I get another julep, please? This one tastes amazing.

Tôi có thể xin thêm một ly **julep** nữa được không? Ly này ngon tuyệt!

Some people add fruit to their julep for a twist on the classic recipe.

Một số người thêm trái cây vào **julep** để biến tấu công thức cổ điển.