اكتب أي كلمة!

"juke" بـVietnamese

lách nhanh

التعريف

Di chuyển nhanh và bất ngờ để tránh ai đó, thường gặp trong thể thao hoặc khi nhảy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ hoặc khi nhảy để chỉ động tác đột ngột lừa đối phương. Dùng trong giao tiếp hàng ngày rất ít.

أمثلة

He made a quick juke to avoid the defender.

Anh ấy đã thực hiện một **lách nhanh** để tránh hậu vệ.

Try to juke left and then run past him.

Hãy thử **lách nhanh** sang trái rồi chạy vượt qua anh ta.

He learned to juke on the soccer field.

Anh ấy đã học cách **lách nhanh** trên sân bóng.

She used a smooth juke move on the dance floor.

Cô ấy đã dùng một động tác **lách nhanh** mượt mà trên sàn nhảy.

He tried to juke his way through the crowded hallway.

Anh ấy đã cố **lách nhanh** qua hành lang đông người.

That running back can juke almost anyone on the field.

Cầu thủ chạy bóng đó có thể **lách nhanh** qua gần như bất cứ ai trên sân.