اكتب أي كلمة!

"juicier" بـVietnamese

nhiều nước hơnhấp dẫn hơn (tin đồn, chuyện, chi tiết)

التعريف

'Juicier' chỉ thứ gì đó có nhiều nước hơn, hoặc dùng để nói về tin tức/gossip hấp dẫn, thú vị hơn bình thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mô tả trái cây, thịt nhiều nước; dùng trong trường hợp tin đồn/information thì mang nghĩa hấp dẫn hơn, nhưng không dùng cho nội dung trang trọng. 'Much juicier' nhấn mạnh mức độ.

أمثلة

This orange is juicier than the one I had yesterday.

Trái cam này **nhiều nước hơn** trái hôm qua mình ăn.

I prefer juicier meat with my dinner.

Tôi thích thịt **nhiều nước hơn** khi ăn tối.

The apples from this farm are always juicier.

Táo ở nông trại này lúc nào cũng **nhiều nước hơn**.

Tell me the juicier details about what happened at the party!

Kể cho tôi nghe những chi tiết **hấp dẫn hơn** về chuyện đã xảy ra ở bữa tiệc đi!

This gossip just got juicier—apparently, he didn’t even show up!

Chuyện đồn này **hấp dẫn hơn** rồi—hóa ra anh ta còn chẳng đến!

I love a juicier burger—nothing beats that first bite.

Tôi thích hamburger **nhiều nước hơn**—cắn miếng đầu tiên là tuyệt vời nhất.