اكتب أي كلمة!

"juicers" بـVietnamese

máy ép trái cây

التعريف

Máy hoặc dụng cụ dùng để ép nước từ trái cây và rau củ. Đôi khi cũng dùng để chỉ người thường xuyên uống nước ép vì lý do sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ máy ép, không phải máy xay sinh tố. 'Citrus juicer' dùng riêng cho cam, chanh. Có thể dùng nói vui cho người hay uống nước ép.

أمثلة

Many people use juicers to make fresh orange juice at home.

Nhiều người sử dụng **máy ép trái cây** để làm nước cam tươi tại nhà.

Some juicers are manual, while others are electric.

Một số **máy ép trái cây** là loại thủ công, một số khác lại chạy điện.

We have two juicers in our kitchen.

Chúng tôi có hai **máy ép trái cây** trong bếp.

I bought one of those fancy cold-press juicers last week.

Tuần trước tôi đã mua một chiếc **máy ép trái cây** cold-press xịn sò.

Health enthusiasts often swear by their green juicers.

Những người theo đuổi lối sống lành mạnh thường rất tự hào về chiếc **máy ép trái cây** xanh của họ.

Honestly, those cheap juicers never last more than a few months for me.

Thật lòng mà nói, những cái **máy ép trái cây** rẻ tiền này của tôi chẳng khi nào bền quá vài tháng.