"juice is worth the squeeze" بـVietnamese
التعريف
Cụm này có nghĩa là kết quả xứng đáng với công sức bỏ ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong nói chuyện. Tương đương 'xứng đáng với công sức.' Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
Finishing the project was tough, but the juice is worth the squeeze.
Hoàn thành dự án rất khó, nhưng **đáng để cố gắng**.
Studying every day is hard, but the juice is worth the squeeze when you pass the exam.
Học mỗi ngày rất vất vả, nhưng khi thi đậu thì **đáng để cố gắng**.
Saving money takes time, but the juice is worth the squeeze in the end.
Tiết kiệm tiền mất thời gian, nhưng cuối cùng **đáng để cố gắng**.
I know this job is stressful, but trust me, the juice is worth the squeeze.
Tôi biết công việc này áp lực, nhưng tin tôi đi, **đáng để cố gắng**.
It took months to repair the house, but looking at it now, the juice is worth the squeeze.
Sửa nhà mất hàng tháng trời, nhưng nhìn lại giờ thì **đáng để cố gắng**.
Sometimes you have to ask yourself if the juice is worth the squeeze before taking on a big commitment.
Đôi khi, bạn phải tự hỏi liệu **đáng để cố gắng** không trước khi nhận một trách nhiệm lớn.