اكتب أي كلمة!

"jubilation" بـVietnamese

hân hoanvui mừng lớn

التعريف

Cảm giác vui sướng lớn và phấn khởi được nhiều người cùng chia sẻ khi có tin vui hoặc sự kiện quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng cho dịp ăn mừng lớn, thành tựu tập thể hay sự kiện được nhiều người mong đợi. Không dùng cho niềm vui nhỏ hàng ngày.

أمثلة

The fans shouted with jubilation after their team won.

Sau khi đội chiến thắng, các cổ động viên đã la hét trong **hân hoan**.

The city was filled with jubilation after the announcement.

Thành phố đầy ắp **hân hoan** sau thông báo đó.

There was a sense of jubilation at the festival.

Lễ hội tràn ngập cảm giác **hân hoan**.

News of her recovery was met with jubilation in the entire neighborhood.

Tin cô ấy khỏi bệnh đã mang lại **hân hoan** cho cả khu phố.

The streets erupted in jubilation after the historic victory.

Đường phố đã bùng nổ trong **hân hoan** sau chiến thắng lịch sử.

There was genuine jubilation when the long-awaited rain finally came.

Khi cơn mưa được mong đợi từ lâu cuối cùng cũng đến, mọi người thật sự **hân hoan**.