"joyriding" بـVietnamese
التعريف
Hành động lái xe ăn trộm hoặc không được phép chỉ để vui chơi hoặc cảm giác mạnh, thường là do đùa nghịch hoặc thử thách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trên báo chí để mô tả hành vi mạo hiểm của thanh thiếu niên. Không phải trộm xe để bán, mà chỉ để lấy cảm giác mạnh, chủ yếu với ô tô hay xe máy.
أمثلة
The police arrested two teenagers for joyriding in a stolen car.
Cảnh sát đã bắt hai thiếu niên vì **lái xe trộm để giải trí** bằng một chiếc ô tô bị đánh cắp.
He was caught joyriding his neighbor's motorcycle.
Anh ta đã bị bắt khi **lái trộm xe máy của hàng xóm để giải trí**.
Joyriding is illegal in most countries.
**Lái xe trộm để giải trí** là hành vi bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
Did you hear about those teens who went joyriding last night and crashed the car?
Bạn đã nghe chuyện mấy thiếu niên đêm qua **lái xe trộm để vui** rồi đâm xe chưa?
Some people think joyriding is just a prank, but it can be very dangerous.
Một số người nghĩ rằng **lái xe trộm để vui** chỉ là trò đùa, nhưng thực tế rất nguy hiểm.
After a night of joyriding, they tried to put the car back without anyone noticing.
Sau một đêm **lái xe trộm để giải trí**, họ cố gắng trả lại xe mà không để ai phát hiện.