اكتب أي كلمة!

"jouster" بـVietnamese

dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấuhiệp sĩ thi đấu thương

التعريف

Dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu là người tham gia các cuộc thi cưỡi ngựa với thương trong thời Trung cổ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi đề cập tới lịch sử hoặc trong phim truyện về thời Trung cổ; khác với 'hiệp sĩ' là chỉ người đánh trận nói chung.

أمثلة

The jouster wore shining armor in the tournament.

Trong cuộc thi, **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu** mặc áo giáp sáng bóng.

Each jouster rode a powerful horse.

Mỗi **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu** đều cưỡi một con ngựa khỏe mạnh.

The crowd cheered when the jouster knocked down his opponent.

Khán giả hò reo khi **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu** hạ gục đối thủ.

As a kid, I wanted to be a jouster, riding horses in shining armor.

Hồi nhỏ, tôi từng muốn trở thành **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu**, cưỡi ngựa mặc giáp sáng bóng.

The movie had a famous scene where the main jouster breaks his lance.

Bộ phim có cảnh nổi tiếng khi **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu** chính làm gãy cây thương.

You’d have to be brave to be a jouster—those matches looked intense!

Bạn phải rất dũng cảm mới trở thành **dũng sĩ cưỡi ngựa thi đấu**—những trận đấu đó trông căng thẳng lắm!