اكتب أي كلمة!

"journalistic" بـVietnamese

báo chí

التعريف

Liên quan đến nghề báo hoặc phong cách làm báo, mô tả cách thu thập và đưa tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Tính từ, thường dùng trước các từ như 'tiêu chuẩn', 'đạo đức', 'cách làm', hoặc 'phong cách'. Không nhầm với 'journal' (nhật ký). Mang tính trang trọng hoặc trung tính.

أمثلة

She follows journalistic standards when writing news articles.

Cô ấy tuân thủ các tiêu chuẩn **báo chí** khi viết bài tin tức.

The newspaper is famous for its journalistic integrity.

Tờ báo này nổi tiếng với sự liêm chính **báo chí** của mình.

He took a journalistic approach to his research.

Anh ấy đã áp dụng phương pháp **báo chí** cho nghiên cứu của mình.

Her journalistic instincts help her find the truth in every story.

Bản năng **báo chí** của cô giúp cô tìm ra sự thật trong mọi câu chuyện.

The show received praise for its journalistic excellence.

Chương trình nhận được khen ngợi vì sự xuất sắc **báo chí** của mình.

Many admire his journalistic courage in reporting difficult topics.

Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm **báo chí** của anh ấy khi đưa tin về các chủ đề khó.