اكتب أي كلمة!

"jockstraps" بـVietnamese

quần lót bảo vệ thể thaojockstrap

التعريف

Quần lót bảo vệ thể thao là loại đồ lót đặc biệt dành cho nam giới, giúp bảo vệ và nâng đỡ bộ phận sinh dục khi chơi thể thao hoặc vận động mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong thể thao như bóng đá, bóng chày. Dạng đếm được, ví dụ: 'một quần jockstrap', 'ba quần jockstrap'. Hiếm khi dùng ngoài các tình huống thể thao, đôi khi xuất hiện trong trò đùa về nam tính.

أمثلة

Many athletes wear jockstraps for protection.

Nhiều vận động viên mặc **quần lót bảo vệ thể thao** để bảo vệ bản thân.

Baseball players often use jockstraps during games.

Các cầu thủ bóng chày thường sử dụng **quần lót bảo vệ thể thao** khi thi đấu.

Do you sell jockstraps in this store?

Bạn có bán **quần lót bảo vệ thể thao** ở cửa hàng này không?

He forgot his jockstraps, so he couldn't play today.

Anh ấy quên **quần lót bảo vệ thể thao**, nên hôm nay không thể chơi được.

Some teams require all players to buy new jockstraps each season.

Một số đội yêu cầu tất cả cầu thủ mua **quần lót bảo vệ thể thao** mới vào mỗi mùa.

"Don't forget your jockstraps for practice," the coach reminded them.

Huấn luyện viên nhắc nhở: “Đừng quên **quần lót bảo vệ thể thao** khi tập luyện nhé.”