اكتب أي كلمة!

"jitney" بـVietnamese

xe jitneyxe buýt nhỏ (chạy tuyến ngắn)

التعريف

Jitney là xe buýt nhỏ hoặc xe minivan chở nhiều hành khách, thường chạy theo tuyến cố định với giá rẻ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Jitney’ thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, hiếm gặp trong giao tiếp chính thức. Ở Việt Nam, thường gọi là 'xe buýt mini' hoặc dòng xe tương tự.

أمثلة

We took a jitney to the beach.

Chúng tôi đã đi **xe jitney** đến bãi biển.

The jitney stops every few blocks.

**Xe jitney** dừng lại sau mỗi vài dãy nhà.

A jitney ride is cheaper than a taxi.

Đi **xe jitney** rẻ hơn taxi.

You just wave and the jitney will pick you up anywhere along the route.

Bạn chỉ cần vẫy tay là **xe jitney** sẽ đón bạn ở bất kỳ đâu trên tuyến.

Locals rely on the jitney for daily commutes.

Người dân địa phương dựa vào **xe jitney** để đi làm hằng ngày.

Sometimes, the jitney is faster than waiting for the official bus.

Đôi khi **xe jitney** nhanh hơn so với chờ xe buýt chính thức.