"jinxes" بـVietnamese
التعريف
Những hành động hoặc lời nói mê tín được cho là mang lại vận rủi; cũng dùng cho những vật hoặc người bị cho là gây ra xui xẻo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"điềm xấu" hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nói đùa hoặc trong bối cảnh thể thao. Không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
Some people believe broken mirrors bring jinxes.
Một số người tin rằng gương vỡ mang lại **điềm xấu**.
He thinks black cats are jinxes.
Anh ấy nghĩ mèo đen là **điềm xấu**.
We try to avoid jinxes before big exams.
Chúng tôi cố tránh **điềm xấu** trước các kỳ thi lớn.
Don't talk about winning; you'll give us jinxes!
Đừng nói chuyện thắng, sẽ mang lại **điềm xấu** cho chúng ta đấy!
After his comment, it felt like all the jinxes hit us at once.
Sau khi anh ấy nói, cảm giác mọi **điềm xấu** đều ập đến một lúc.
You keep mentioning the final score—enough with the jinxes already!
Bạn cứ nhắc điểm số cuối cùng hoài—đủ **điềm xấu** rồi đấy!