"jilted" بـVietnamese
التعريف
Nếu ai đó bị người yêu hoặc hôn phu/hôn thê bỏ rơi, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng, họ được gọi là "bị ruồng bỏ".
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hoàn cảnh tình cảm bị bỏ rơi đột ngột, nhất là trước sự kiện quan trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc báo chí. Không dùng cho trường hợp chia tay thông thường.
أمثلة
She felt jilted when her fiancé called off the wedding at the last minute.
Cô ấy cảm thấy mình bị **bị ruồng bỏ** khi vị hôn phu hủy hôn vào phút chót.
He was jilted by his girlfriend after two years together.
Anh ấy đã bị bạn gái **bỏ rơi** sau hai năm bên nhau.
A jilted lover sometimes feels angry or hurt.
Một người tình **bị ruồng bỏ** đôi khi cảm thấy tức giận hoặc tổn thương.
You could tell by his face that he was a jilted man, still heartbroken.
Bạn có thể thấy trên nét mặt anh ta là một người đàn ông **bị ruồng bỏ**, vẫn còn đau khổ.
Stories about jilted brides are common in romance movies.
Những câu chuyện về cô dâu **bị ruồng bỏ** rất phổ biến trong phim tình cảm.
She joked about being a jilted ex, but everyone knew it still hurt.
Cô ấy đùa rằng mình là người yêu cũ **bị bỏ rơi**, nhưng ai cũng biết cô vẫn thấy đau.