"jihad" بـVietnamese
التعريف
Trong Hồi giáo, 'jihad' chỉ sự nỗ lực tinh thần cho sự hoàn thiện bản thân và tuân theo ý Chúa. Đôi khi, nó cũng có thể chỉ cuộc chiến tranh bảo vệ đạo Hồi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, học thuật. Đôi khi bị hiểu sai là chỉ 'thánh chiến', nhưng bản chất chủ yếu nói về sự cố gắng của bản thân. Khi dùng ngoài bối cảnh tôn giáo nên thận trọng.
أمثلة
For many Muslims, jihad means improving themselves and helping others.
Đối với nhiều người Hồi giáo, **jihad** có nghĩa là tự hoàn thiện bản thân và giúp đỡ người khác.
He reads about the meaning of jihad in his religion class.
Anh ấy đọc về ý nghĩa của **jihad** trong lớp học tôn giáo.
The word 'jihad' is often misunderstood in the news.
Từ '**jihad**' thường bị hiểu sai trên các bản tin.
Personal jihad can be as simple as resisting bad habits.
**Jihad** cá nhân có thể đơn giản như việc chống lại thói quen xấu.
There's a lot of debate about what 'jihad' really means.
Có nhiều tranh luận về việc '**jihad**' thực sự có ý nghĩa gì.
Some scholars emphasize that jihad often refers to peaceful struggle.
Một số học giả nhấn mạnh rằng **jihad** thường là cuộc đấu tranh ôn hòa.