اكتب أي كلمة!

"jetstream" بـVietnamese

dòng tia

التعريف

Dòng tia là luồng không khí mạnh và hẹp ở tầng cao khí quyển, ảnh hưởng đến thời tiết và giúp máy bay bay nhanh hơn khi đi cùng với nó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dòng tia' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc dự báo thời tiết như 'dòng tia vùng cực' hay 'bay theo dòng tia'. Không dùng cho dòng nước hay di chuyển trên mặt đất.

أمثلة

The jetstream moves quickly high above the earth.

**Dòng tia** di chuyển rất nhanh trên cao so với mặt đất.

Pilots use the jetstream to save fuel during long flights.

Phi công sử dụng **dòng tia** để tiết kiệm nhiên liệu khi bay đường dài.

A strong jetstream can change the weather quickly.

**Dòng tia** mạnh có thể thay đổi thời tiết rất nhanh.

Did you know flying east is faster because of the jetstream?

Bạn có biết bay về phía đông nhanh hơn nhờ **dòng tia** không?

Last night’s storm was caused by a shift in the jetstream.

Cơn bão đêm qua do **dòng tia** thay đổi gây ra.

Meteorologists are tracking the jetstream to predict next week’s weather.

Các nhà khí tượng đang theo dõi **dòng tia** để dự đoán thời tiết tuần tới.