اكتب أي كلمة!

"jellies" بـVietnamese

thạch (món tráng miệng)sứa (động vật biển)

التعريف

'Jellies' có thể chỉ món tráng miệng làm từ trái cây, mềm và rung; cũng có thể dùng để nói đến con sứa sống dưới biển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'jellies' trong ẩm thực là thạch tráng miệng; còn trong sinh học hay biển chỉ con sứa. Không nhầm với dép jelly.

أمثلة

The children ate colorful jellies at the party.

Các em nhỏ ăn **thạch** đầy màu sắc ở bữa tiệc.

We saw many jellies swimming in the aquarium.

Chúng tôi thấy nhiều **sứa** đang bơi trong thủy cung.

My favorite flavor of jellies is strawberry.

Vị **thạch** tôi thích nhất là dâu tây.

Watch out for the jellies when you go to the beach; they can sting.

Khi ra biển hãy cẩn thận với **sứa**; chúng có thể gây ngứa.

My grandma always makes homemade jellies every summer.

Bà tôi luôn làm **thạch** tại nhà mỗi dịp hè.

The kids spent all afternoon catching little jellies in tide pools.

Các em nhỏ dành cả chiều để bắt những con **sứa** nhỏ ở hốc đá ven biển.