اكتب أي كلمة!

"jaundice" بـVietnamese

vàng da

التعريف

Vàng da là tình trạng da và lòng trắng mắt chuyển sang màu vàng, thường do vấn đề về gan hoặc mật gây ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vàng da' là thuật ngữ y học, không dùng trong nói chuyện thường ngày. Thường gặp ở trẻ sơ sinh và người lớn gặp vấn đề về gan.

أمثلة

The doctor said the baby had jaundice.

Bác sĩ nói em bé bị **vàng da**.

Jaundice can make your eyes look yellow.

**Vàng da** có thể làm mắt bạn trông vàng.

Liver problems are a common cause of jaundice.

Vấn đề về gan là nguyên nhân phổ biến của **vàng da**.

After treatment, his jaundice slowly disappeared.

Sau khi điều trị, **vàng da** của anh ấy dần biến mất.

Doctors watch newborns closely for signs of jaundice.

Bác sĩ theo dõi kỹ các dấu hiệu **vàng da** ở trẻ sơ sinh.

If you notice yellow skin, it could be jaundice, so see a doctor.

Nếu bạn thấy da vàng, có thể là **vàng da**, hãy đến gặp bác sĩ.