اكتب أي كلمة!

"jailbait" بـVietnamese

con mồi bất hợp pháp

التعريف

Từ lóng, mang nghĩa xúc phạm chỉ người rất trẻ (thường là nữ), trông hấp dẫn nhưng chưa đủ tuổi hợp pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất không trang trọng và mang tính xúc phạm; thường do nam giới sử dụng trong bối cảnh nhạy cảm hoặc phạm pháp. Không phù hợp trong môi trường trang trọng, lịch sự hoặc đông người. Nên tránh dùng ngay cả khi đùa.

أمثلة

You shouldn't call anyone jailbait; it's a rude and offensive term.

Bạn không nên gọi ai là **con mồi bất hợp pháp**; đó là thuật ngữ thô lỗ và xúc phạm.

Jailbait is not a word you should use in conversation.

**Con mồi bất hợp pháp** không phải là từ bạn nên dùng trong giao tiếp.

Some people use jailbait to warn others about the age of a girl.

Một số người dùng từ **con mồi bất hợp pháp** để cảnh báo về tuổi của một cô gái.

Back in high school, some guys would joke and call the younger girls jailbait.

Hồi học cấp ba, một số bạn nam hay đùa gọi các em gái nhỏ hơn là **con mồi bất hợp pháp**.

He got nervous when he realized his date was actually jailbait.

Anh ấy hoang mang khi phát hiện bạn hẹn của mình thực ra là **con mồi bất hợp pháp**.

That's definitely jailbait; don't even think about it!

Đó chắc chắn là **con mồi bất hợp pháp**; đừng nghĩ tới nữa!