"jags" بـVietnamese
التعريف
'Jags' dùng để nói về các mấu nhọn, chỗ sắc nhọn hoặc những đợt cảm xúc/hành vi bùng phát mạnh và ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này không phổ biến, thường dùng khi nói về cạnh sắc hoặc các đợt bùng nổ cảm xúc/ hành vi ngắn. Hay đi kèm như 'crying jags', 'drinking jags'. Đừng nhầm với 'jaguar'.
أمثلة
The mountain had many jags along its sides.
Ngọn núi có nhiều **mấu nhọn** dọc hai bên sườn.
She went on several jags of crying last night.
Cô ấy đã nhiều lần trải qua những **cơn bùng phát khóc lóc** tối qua.
Children should be careful around jags of broken glass.
Trẻ em nên cẩn thận với các **mấu nhọn** của kính vỡ.
He’s been on drinking jags lately, and his friends are worried.
Gần đây anh ấy thường xuyên có những **cơn uống rượu bốc đồng** và bạn bè rất lo lắng.
The old fence was full of rust and sharp jags.
Hàng rào cũ đầy rỉ sét và các **mấu nhọn** sắc bén.
During stressful times, people can go on emotional jags without noticing.
Khi căng thẳng, mọi người có thể trải qua các **cơn bùng phát cảm xúc** mà không nhận ra.