"jackpots" بـVietnamese
التعريف
Giải thưởng lớn nhất trong trò chơi hoặc xổ số, thường là khoản tiền rất lớn. 'Giải độc đắc' ở đây là số nhiều.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi may rủi, xổ số, máy đánh bạc. Cụm từ: 'trúng giải độc đắc', 'giải độc đắc tiến bộ'. Đôi khi dùng nghĩa ẩn dụ cho thành công lớn.
أمثلة
Two lucky players won the biggest jackpots last night.
Hai người chơi may mắn đã trúng những **giải độc đắc** lớn nhất tối qua.
These slot machines have huge jackpots.
Các máy đánh bạc này có **giải độc đắc** rất lớn.
People dream of winning one of the jackpots in the lottery.
Mọi người mơ ước trúng một trong các **giải độc đắc** của xổ số.
Last year, several jackpots reached record amounts across the country.
Năm ngoái, nhiều **giải độc đắc** đã đạt mức kỷ lục trên toàn quốc.
Online casinos constantly advertise their massive jackpots to attract new players.
Các sòng bạc trực tuyến liên tục quảng cáo **giải độc đắc** khổng lồ của họ để thu hút người chơi mới.
Some people have hit multiple jackpots in their lifetime, but that's extremely rare.
Một số người từng trúng nhiều **giải độc đắc** trong đời, nhưng điều đó vô cùng hiếm.