"itemised" بـVietnamese
التعريف
Khi từng khoản mục hoặc chi phí được liệt kê riêng biệt trên hóa đơn hoặc báo cáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức như 'itemised bill', 'itemised receipt'.
أمثلة
The hotel gave us an itemised bill for our stay.
Khách sạn đã đưa cho chúng tôi hóa đơn **liệt kê chi tiết** cho thời gian lưu trú.
Please send an itemised list of expenses.
Vui lòng gửi danh sách chi phí **liệt kê chi tiết**.
She prefers to have her purchases itemised on the receipt.
Cô ấy thích các món hàng mua được **liệt kê chi tiết** trên hóa đơn.
Can I get an itemised receipt so I can claim my expenses at work?
Tôi có thể lấy hóa đơn **liệt kê chi tiết** để nộp thanh toán ở công việc không?
The invoice wasn’t itemised, so I had to ask for a breakdown.
Hóa đơn không được **liệt kê chi tiết**, nên tôi phải yêu cầu bảng phân tích.
Some companies send fully itemised statements at the end of each month.
Một số công ty gửi bảng sao kê **liệt kê chi tiết** vào cuối mỗi tháng.