"it'll" بـVietnamese
nó sẽ
التعريف
Dạng rút gọn của 'it will'; dùng khi nói về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc 'nó' sẽ làm trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Sử dụng khi 'nó' là chủ ngữ và đề cập đến hành động trong tương lai.
أمثلة
It'll rain tomorrow.
Ngày mai **nó sẽ** mưa.
It'll be dark soon.
Sắp **nó sẽ** tối.
It'll take only a minute.
**Nó sẽ** chỉ mất một phút.
Don’t worry, it'll be fine.
Đừng lo, **nó sẽ** ổn thôi.
If we leave now, it'll save us time.
Nếu đi ngay, **nó sẽ** tiết kiệm thời gian cho chúng ta.
Trust me, it'll work.
Tin tôi đi, **nó sẽ** hiệu quả.