اكتب أي كلمة!

"israeli" بـVietnamese

người Israelthuộc về Israel

التعريف

Người đến từ Israel hoặc liên quan đến quốc gia Israel. Có thể chỉ người hoặc thuộc tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ ('người Israel') hoặc tính từ ('ẩm thực Israel'). Khác với 'Do Thái' (nghĩa tôn giáo/dân tộc). Luôn viết hoa.

أمثلة

She is an Israeli teacher.

Cô ấy là giáo viên **Israel**.

My friend is Israeli.

Bạn tôi là người **Israel**.

We ate Israeli food last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn món ăn **Israel**.

Do you know any Israeli movies I should watch?

Bạn có biết bộ phim **Israel** nào mình nên xem không?

He grew up with both Israeli and American traditions.

Anh ấy lớn lên với cả truyền thống **Israel** và Mỹ.

The Israeli embassy helped us with our visas.

Đại sứ quán **Israel** đã giúp chúng tôi làm visa.