"isms" بـVietnamese
التعريف
Những hệ tư tưởng, quan niệm hay phong trào thường có tên kết thúc bằng '-chủ nghĩa', như chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa nữ quyền. Dùng để nói chung về các hệ tư tưởng này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chủ nghĩa' thường dùng khi nói chung về nhiều hệ tư tưởng, thường mang sắc thái phê bình hoặc hoài nghi. Không dùng cho một chủ nghĩa đơn lẻ, luôn ở dạng số nhiều.
أمثلة
Many political isms shape our society.
Nhiều **chủ nghĩa** chính trị định hình xã hội của chúng ta.
He doesn't like to label beliefs as isms.
Anh ấy không thích gọi niềm tin là các **chủ nghĩa**.
Some students debate the different isms in class.
Một số sinh viên tranh luận về các **chủ nghĩa** khác nhau trong lớp.
After reading the book, I'm tired of all these competing isms.
Sau khi đọc xong cuốn sách, tôi thấy mệt mỏi với tất cả các **chủ nghĩa** đối chọi nhau.
Modern art is full of strange new isms you've never heard of.
Nghệ thuật hiện đại đầy rẫy những **chủ nghĩa** mới lạ mà bạn chưa từng nghe đến.
It seems every decade brings its own set of isms to the world.
Dường như mỗi thập kỷ lại xuất hiện một loạt **chủ nghĩa** mới trên thế giới.