اكتب أي كلمة!

"ischemia" بـVietnamese

thiếu máu cục bộ

التعريف

Thiếu máu cục bộ là tình trạng dòng máu tới một phần của cơ thể bị giảm hoặc bị tắc nghẽn, khiến mô không nhận đủ oxy và có thể bị tổn thương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thiếu máu cục bộ' thường dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh y khoa như 'thiếu máu cục bộ cơ tim', 'thiếu máu cục bộ não'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Ischemia can cause pain in the affected area.

**Thiếu máu cục bộ** có thể gây đau ở vùng bị ảnh hưởng.

Doctors monitor patients for signs of ischemia after surgery.

Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu **thiếu máu cục bộ** ở bệnh nhân sau phẫu thuật.

If ischemia lasts too long, tissue may die.

Nếu **thiếu máu cục bộ** kéo dài, mô có thể bị hoại tử.

The patient was admitted due to sudden ischemia in his leg.

Bệnh nhân được nhập viện do bị **thiếu máu cục bộ** đột ngột ở chân.

Cerebral ischemia can lead to a stroke if not treated quickly.

**Thiếu máu cục bộ** não có thể gây đột quỵ nếu không được điều trị kịp thời.

Long-term ischemia is one of the main causes of heart attacks.

**Thiếu máu cục bộ** kéo dài là một trong những nguyên nhân chính gây nhồi máu cơ tim.