اكتب أي كلمة!

"irritates" بـVietnamese

làm khó chịugây kích ứng

التعريف

Khiến ai đó cảm thấy bực mình, khó chịu hoặc hơi tức giận. Cũng dùng để chỉ làm cho một bộ phận cơ thể bị rát hoặc khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trang trọng hơn 'annoy', chủ yếu nói đến điều gì đó lặp đi lặp lại gây khó chịu. Thường dùng cho cả người và tình huống gây kích ứng về thể chất hoặc cảm xúc.

أمثلة

Loud music irritates her when she is studying.

Âm nhạc lớn **làm khó chịu** cô ấy khi cô ấy đang học.

This wool sweater irritates my skin.

Chiếc áo len lông cừu này **gây kích ứng** da của tôi.

It irritates me when people are late.

Tôi **khó chịu** khi mọi người đến muộn.

Her constant questions really irritate me sometimes.

Những câu hỏi liên tục của cô ấy đôi khi thực sự **làm tôi khó chịu**.

The smoke from the fire irritates my eyes.

Khói từ lửa **gây kích ứng** mắt tôi.

Nothing irritates him more than being ignored.

Không gì **làm anh ấy khó chịu** hơn việc bị lơ đi.