"irrigating" بـVietnamese
التعريف
Cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng, thường qua các kênh, ống hoặc hệ thống phun, chủ yếu trong nông nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nông nghiệp như 'tưới tiêu ruộng'. Không dùng cho cây cảnh nhỏ trong nhà, hãy dùng 'tưới'. Thường đi với các từ như 'đất', 'cây trồng', hoặc dùng trong y học cho các bộ phận cơ thể.
أمثلة
The farmer is irrigating the crops to help them grow.
Người nông dân đang **tưới tiêu** cho cây trồng để chúng phát triển tốt hơn.
They are irrigating the field with water from the river.
Họ đang **tưới tiêu** cánh đồng bằng nước từ sông.
The new system makes irrigating the land much easier.
Hệ thống mới giúp việc **tưới tiêu** đất dễ dàng hơn nhiều.
Irrigating these dry fields takes hours every day.
Việc **tưới tiêu** những cánh đồng khô cằn này mất hàng giờ mỗi ngày.
He’s tired from irrigating all afternoon under the sun.
Anh ấy mệt vì đã **tưới tiêu** suốt buổi chiều dưới nắng.
Modern farms use advanced methods for irrigating large areas.
Các trang trại hiện đại sử dụng các phương pháp tiên tiến để **tưới tiêu** diện tích lớn.