"irresistibly" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc một điều gì đó hấp dẫn hoặc thu hút đến mức không thể cưỡng lại được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Irresistibly' dùng trong các trường hợp tích cực như 'irresistibly cute', nhấn mạnh sự thu hút mạnh mẽ, không dùng cho các vật cản vật lý.
أمثلة
The cake smelled irresistibly sweet.
Bánh tỏa mùi thơm ngọt ngào **khó cưỡng lại**.
She smiled irresistibly at everyone.
Cô ấy mỉm cười **khó cưỡng lại** với mọi người.
The puppy looked irresistibly cute in its little sweater.
Chú cún trông **khó cưỡng lại** đáng yêu trong chiếc áo len nhỏ.
He found himself irresistibly drawn to her laughter.
Anh ấy cảm thấy mình bị cuốn hút bởi tiếng cười của cô ấy **khó cưỡng lại**.
The sale made the shoes irresistibly affordable.
Đợt giảm giá khiến đôi giày trở nên **khó cưỡng lại** với giá hấp dẫn.
That idea sounded irresistibly exciting, so we all agreed.
Ý tưởng đó nghe **khó cưỡng lại** thú vị, nên tất cả chúng tôi đều đồng ý.