اكتب أي كلمة!

"ironwork" بـVietnamese

sắt nghệ thuậtsắt rèn

التعريف

Các vật dụng hay chi tiết trang trí làm chủ yếu bằng sắt, thường được dùng trong xây dựng hoặc trang trí kiến trúc như cổng, lan can, hoặc hoa văn sắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được khi nói về các chi tiết trang trí hoặc kết cấu bằng sắt trong kiến trúc. Có thể gặp trong cụm 'sắt mỹ thuật', 'sắt rèn'.

أمثلة

The old gate has beautiful ironwork on it.

Cánh cổng cũ có **sắt nghệ thuật** rất đẹp.

She admired the ironwork on the balcony.

Cô ấy ngắm nhìn **sắt nghệ thuật** trên ban công.

The museum displays ancient ironwork from castles.

Bảo tàng trưng bày **sắt nghệ thuật** cổ xưa từ các lâu đài.

That cafe across the street has some really intricate ironwork on its fence.

Quán cà phê bên kia đường có hàng rào với **sắt nghệ thuật** rất tinh xảo.

After the renovation, they kept the original ironwork to keep the historic look.

Sau khi cải tạo, họ giữ lại **sắt nghệ thuật** gốc để giữ vẻ cổ kính.

You can spot handcrafted ironwork all over the old town if you look closely.

Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy **sắt nghệ thuật** thủ công ở khắp phố cổ.