اكتب أي كلمة!

"iodine" بـVietnamese

i-ốt

التعريف

Một nguyên tố hóa học cần thiết cho cơ thể để tuyến giáp hoạt động tốt, và còn được dùng làm chất khử trùng; thường có trong muối và hải sản.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'i-ốt' là danh từ không đếm được. Trong y tế, thường nói đến dung dịch sát khuẩn ('dung dịch i-ốt'). Đừng nhầm với 'iodide' hay 'iodate' là các hợp chất của i-ốt. Hay gặp trong cụm như 'thiếu i-ốt', 'muối i-ốt'.

أمثلة

Iodine is important for your health.

**I-ốt** rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

Doctors use iodine to clean wounds.

Bác sĩ dùng **i-ốt** để làm sạch vết thương.

Some salt contains iodine.

Một số loại muối có chứa **i-ốt**.

People in coastal areas often get enough iodine from seafood.

Người sống ở vùng ven biển thường nhận đủ **i-ốt** từ hải sản.

The nurse dabbed some iodine on my cut.

Y tá chấm một ít **i-ốt** lên vết cắt của tôi.

If you don’t get enough iodine, your thyroid might not work properly.

Nếu bạn không có đủ **i-ốt**, tuyến giáp của bạn có thể không hoạt động đúng cách.