اكتب أي كلمة!

"invalid" بـIndonesian

không hợp lệ

التعريف

Không được chấp nhận về mặt pháp lý, chính thức hoặc kỹ thuật; không còn hiệu lực hoặc sai.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong tình huống kỹ thuật, pháp lý hoặc các trang web ('invalid password'). Hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

أمثلة

The code you entered is invalid.

Mã bạn nhập **không hợp lệ**.

That is an invalid argument.

Đó là một lý lẽ **không hợp lệ**.

Her passport was invalid after it expired.

Hộ chiếu của cô ấy đã **không còn hợp lệ** sau khi hết hạn.

If you get an 'invalid password' message, try again.

Nếu bạn nhận được thông báo '**không hợp lệ** mật khẩu', hãy thử lại.

Some websites block invalid email addresses automatically.

Một số trang web tự động chặn địa chỉ email **không hợp lệ**.

Sorry, that ticket is invalid—it’s already been used.

Xin lỗi, vé đó **không còn hợp lệ**—đã được dùng rồi.