"introductory" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó dùng để giới thiệu chủ đề, nội dung hoặc quá trình, thường là ở mức cơ bản, đầu tiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức hoặc giáo dục: 'introductory course', 'introductory offer'. Không dùng cho việc giới thiệu người; dùng 'introduction' hoặc 'introduce' thay thế.
أمثلة
I'm taking an introductory English class at school.
Tôi đang học lớp tiếng Anh **nhập môn** ở trường.
The book has an introductory chapter to explain the basics.
Cuốn sách có một chương **giới thiệu** để giải thích những điều cơ bản.
They offered an introductory price for new customers.
Họ đã đưa ra mức giá **giới thiệu** cho khách hàng mới.
Her introductory remarks made everyone feel comfortable.
Lời nói **giới thiệu** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
This is just an introductory tutorial—you’ll learn more later.
Đây chỉ là một hướng dẫn **nhập môn**—bạn sẽ học thêm sau.
My boss gave me an introductory assignment to help me get started.
Sếp tôi giao cho tôi một nhiệm vụ **giới thiệu** để bắt đầu công việc.