"intrigue with" بـVietnamese
التعريف
Lên kế hoạch hoặc âm mưu bí mật với ai đó, thường là điều không trung thực hoặc gây hại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển, thường dùng trong bối cảnh âm mưu lịch sử hoặc chính trị. Đừng nhầm với nghĩa 'có sức hấp dẫn'.
أمثلة
They tried to intrigue with rivals to steal the secrets.
Họ đã cố **cấu kết với** đối thủ để đánh cắp bí mật.
The king believed his brother would intrigue with the enemy.
Nhà vua tin rằng em trai mình sẽ **mưu mô với** kẻ thù.
She was accused of trying to intrigue with coworkers against the boss.
Cô ấy bị buộc tội đã **cấu kết với** đồng nghiệp chống lại sếp.
Did you hear they might be intriguing with the board to change the company's direction?
Bạn nghe chưa, họ có thể đang **âm mưu với** ban giám đốc để thay đổi hướng đi của công ty?
For years, the nobles would secretly intrigue with foreign powers.
Nhiều năm qua, các quý tộc âm thầm **cấu kết với** thế lực nước ngoài.
I wouldn’t trust him—he’s always looking for someone to intrigue with.
Tôi sẽ không tin anh ta đâu—lúc nào cũng tìm người để **âm mưu cùng**.