اكتب أي كلمة!

"intransigent" بـVietnamese

không khoan nhượngcứng nhắc

التعريف

Không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi, và từ chối thỏa hiệp với người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc đàm phán. Thường được xem là tiêu cực, gần với 'bảo thủ'.

أمثلة

He remained intransigent during the meeting.

Anh ấy vẫn **không khoan nhượng** trong cuộc họp.

The manager was intransigent about the deadline.

Quản lý **không khoan nhượng** về hạn chót.

Her opinion was completely intransigent.

Ý kiến của cô ấy hoàn toàn **cứng nhắc**.

It's hard to make progress when both sides are so intransigent.

Rất khó tiến triển khi cả hai bên đều quá **không khoan nhượng**.

The negotiations fell apart because the parties were too intransigent.

Các cuộc đàm phán thất bại vì các bên quá **không khoan nhượng**.

You don't have to be so intransigent; sometimes compromise is necessary.

Bạn không cần phải **cứng nhắc** như vậy; đôi khi cần phải thỏa hiệp.