"intimated" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt một ý gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Intimated' dùng trong văn viết hay lời nói trang trọng, thường theo sau bởi 'rằng'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
She intimated that the meeting was canceled.
Cô ấy đã **ngụ ý** rằng cuộc họp đã bị hủy.
He intimated his plans to leave soon.
Anh ấy đã **ngụ ý** rằng mình sẽ sớm rời đi.
The teacher intimated that there would be a test tomorrow.
Giáo viên đã **ngụ ý** rằng ngày mai sẽ có bài kiểm tra.
When asked about the problem, she intimated that it was serious without giving details.
Khi được hỏi về vấn đề đó, cô ấy chỉ **ngụ ý** rằng nó nghiêm trọng mà không nói chi tiết.
He never said he was unhappy, but he intimated it many times.
Anh ấy chưa bao giờ nói rằng mình không hạnh phúc, nhưng đã **ngụ ý** điều đó nhiều lần.
The spokesperson intimated that changes were coming, but gave no specifics.
Người phát ngôn chỉ **ngụ ý** rằng sẽ có thay đổi, nhưng không nói chi tiết.