اكتب أي كلمة!

"intervention" بـVietnamese

can thiệp

التعريف

Hành động cố ý được thực hiện để cải thiện hoặc thay đổi một tình huống, thường nhằm giải quyết vấn đề hoặc ngăn chặn điều xấu xảy ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc y tế như 'medical intervention', 'government intervention', 'early intervention'. Chỉ hành động từ bên ngoài, không dùng cho hành động tình cờ hoặc tự bản thân ai đó tự giải quyết.

أمثلة

The doctor suggested an intervention to treat the illness.

Bác sĩ đã đề xuất một **can thiệp** để điều trị bệnh.

The government made an intervention to help the economy.

Chính phủ đã thực hiện một **can thiệp** để hỗ trợ nền kinh tế.

Early intervention can prevent bigger problems later.

**Can thiệp** sớm có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn về sau.

Without any intervention, the conflict just got worse.

Nếu không có **can thiệp** nào, xung đột càng trở nên tồi tệ hơn.

Parents often hope teachers will use positive intervention in class.

Cha mẹ thường hy vọng giáo viên sẽ sử dụng **can thiệp** tích cực trong lớp học.

Sometimes a little intervention is exactly what’s needed to get things back on track.

Đôi khi một chút **can thiệp** chính là điều cần thiết để mọi việc trở lại quỹ đạo.