"intervals" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai sự kiện, hoạt động, hoặc điểm. Có thể chỉ sự tạm nghỉ hoặc quãng trống trong chuỗi sự việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong thể thao ('rest intervals'), âm nhạc (khoảng giữa các nốt), hoặc lịch trình. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'khoảng', 'ngắt quãng', hoặc 'thời gian nghỉ' thay thế.
أمثلة
There are five-minute intervals between classes.
Giữa các tiết học có các **khoảng thời gian** năm phút.
The band took breaks at regular intervals during the concert.
Ban nhạc đã nghỉ ở các **khoảng thời gian** đều nhau trong buổi hòa nhạc.
Water the plants at two-day intervals.
Tưới cây theo **khoảng thời gian** hai ngày.
Set your phone to remind you to stand up at regular intervals.
Cài điện thoại nhắc bạn đứng dậy theo các **khoảng thời gian** đều đặn.
The lights flickered at odd intervals throughout the night.
Đèn nhấp nháy trong suốt đêm theo các **khoảng thời gian** bất thường.
She likes to run sprints with short intervals for rest.
Cô ấy thích chạy nước rút với các **khoảng thời gian** nghỉ ngắn.