"interrogations" بـVietnamese
التعريف
Các phiên hỏi cung chính thức nơi ai đó, thường là bởi cảnh sát hoặc nhà chức trách, bị hỏi nhiều câu hỏi để thu thập thông tin hoặc làm sáng tỏ sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tội phạm hoặc cảnh sát. 'Sự thẩm vấn' mang nghĩa chính thức, căng thẳng hơn 'phỏng vấn' hoặc 'hỏi cung' thông thường.
أمثلة
The police conducted several interrogations after the robbery.
Sau vụ cướp, cảnh sát đã tiến hành một số **sự thẩm vấn**.
The detectives wrote reports about the interrogations.
Các thám tử đã viết báo cáo về các **sự thẩm vấn**.
Witnesses were called in for interrogations.
Những người làm chứng đã được gọi đến để **sự thẩm vấn**.
After hours of tough interrogations, the suspect finally confessed.
Sau nhiều giờ **sự thẩm vấn** căng thẳng, nghi phạm cuối cùng cũng thú nhận.
He was nervous about the upcoming interrogations at the police station.
Anh ấy lo lắng về các **sự thẩm vấn** sắp tới tại đồn cảnh sát.
The lawyer insisted on being present during all interrogations of her client.
Luật sư đã yêu cầu được có mặt trong tất cả các **sự thẩm vấn** của khách hàng mình.