"interpretive" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến việc giải thích hoặc trình bày ý nghĩa của điều gì đó, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'interpretive dance', 'interpretive essay'. Mang tính học thuật, trang trọng và nhấn mạnh kiểu giải thích hoặc cách trình bày.
أمثلة
The museum offers an interpretive tour of the paintings.
Bảo tàng tổ chức một chuyến tham quan **diễn giải** về các bức tranh.
She gave an interpretive reading of the poem.
Cô ấy đã đọc bài thơ một cách **diễn giải**.
The play included many interpretive dances.
Vở kịch có nhiều điệu nhảy **diễn giải**.
His interpretive skills bring new life to classic stories.
Kỹ năng **diễn giải** của anh ấy mang lại sức sống mới cho những câu chuyện cổ điển.
They attended an interpretive workshop for aspiring actors.
Họ tham gia một hội thảo **diễn giải** dành cho các diễn viên tương lai.
The group's interpretive approach to jazz makes every concert unique.
Phương pháp **diễn giải** jazz của nhóm khiến mỗi buổi biểu diễn đều trở nên độc đáo.