اكتب أي كلمة!

"interphase" بـVietnamese

giai đoạn trung gian

التعريف

Giai đoạn trung gian là thời kỳ trong chu trình tế bào khi tế bào phát triển, sao chép ADN và chuẩn bị phân chia. Đây là giai đoạn kéo dài nhất trước khi bắt đầu nguyên phân hoặc giảm phân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Giai đoạn trung gian' chỉ dùng trong sinh học về chu trình tế bào, không dùng cho các giai đoạn phân bào như nguyên phân hay giảm phân. Là thuật ngữ mang tính học thuật.

أمثلة

During interphase, the cell grows and makes new proteins.

Trong **giai đoạn trung gian**, tế bào phát triển và tạo ra protein mới.

DNA is copied in the interphase of the cell cycle.

ADN được sao chép trong **giai đoạn trung gian** của chu trình tế bào.

Most of the cell's life is spent in interphase.

Hầu hết thời gian của tế bào là ở **giai đoạn trung gian**.

If a cell skips interphase, it can't prepare properly for division.

Nếu một tế bào bỏ qua **giai đoạn trung gian**, nó sẽ không chuẩn bị tốt cho quá trình phân chia.

Scientists study interphase to understand cell growth better.

Các nhà khoa học nghiên cứu **giai đoạn trung gian** để hiểu rõ hơn về sự phát triển của tế bào.

You won’t see chromosomes under a microscope during interphase.

Bạn sẽ không nhìn thấy nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi vào **giai đoạn trung gian**.