"internalize" بـVietnamese
التعريف
Chấp nhận một ý tưởng, niềm tin hoặc thái độ đến mức nó trở thành một phần tự nhiên trong suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học, giáo dục, phát triển bản thân, đi với các từ như 'giá trị', 'niềm tin', 'chỉ trích'. Không dùng cho vật thể.
أمثلة
It is important to internalize positive values from a young age.
Việc **nội tâm hóa** các giá trị tích cực từ nhỏ là rất quan trọng.
She has internalized her parents' teachings.
Cô ấy đã **nội tâm hóa** những điều bố mẹ dạy.
Children quickly internalize the rules at school.
Trẻ em nhanh chóng **nội tâm hóa** các quy tắc ở trường.
Sometimes we internalize criticism and let it affect our confidence.
Đôi khi chúng ta **nội tâm hóa** sự chỉ trích và để nó ảnh hưởng đến sự tự tin.
It can take years to fully internalize a new language or culture.
Có thể mất nhiều năm để thật sự **nội tâm hóa** một ngôn ngữ hoặc văn hóa mới.
Don't just memorize the rules—try to really internalize them so you use them naturally.
Đừng chỉ ghi nhớ các quy tắc—hãy cố gắng thật sự **nội tâm hóa** chúng để dùng một cách tự nhiên.