"intermissions" بـVietnamese
التعريف
Thời gian tạm nghỉ trong buổi diễn, phim hoặc sự kiện để khán giả nghỉ ngơi hoặc làm việc khác trước khi tiếp tục. Thường xuất hiện ở rạp hát, hòa nhạc hoặc phim dài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng 'giờ nghỉ giữa buổi' cho các buổi diễn, phim, hoặc sự kiện trang trọng. Không dùng cho những lúc nghỉ giải lao thông thường.
أمثلة
There are two intermissions in the play.
Vở kịch có hai **giờ nghỉ giữa buổi**.
We talked during the intermissions.
Chúng tôi đã nói chuyện trong **giờ nghỉ giữa buổi**.
Snacks are sold at the intermissions.
Đồ ăn vặt được bán vào **giờ nghỉ giữa buổi**.
People usually rush to the restroom during intermissions.
Mọi người thường vội vào nhà vệ sinh trong **giờ nghỉ giữa buổi**.
Some shows have short intermissions, while others have longer ones.
Một số chương trình có **giờ nghỉ giữa buổi** ngắn, số khác thì dài hơn.
During the intermissions, the theater lobby gets really crowded.
Trong **giờ nghỉ giữa buổi**, sảnh rạp rất đông người.